smithery
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
smitheries
- 1.
(uncountable)The trade or craft of a smith.
- 2.
(countable, rare)The place where a smith works.
Đồng nghĩa: smithy
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From smith + -ery.