smugglery
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(dated)Synonym of smuggling.
Đồng nghĩa: smuggling
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
(dated)Synonym of smuggling.
Đồng nghĩa: smuggling
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.