snatcher
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
snatchers
- 1.
One who snatches, or steals by snatching.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
baby-snatcherbag snatcherbody snatchercradle snatchercrumb snatcherpurse snatcher
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.