snowmelt
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
snowmeltssnow melt
- 1.
(uncountable, usually)Runoff from melting snow.
The snowmelt causes the river to flood.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
thaw#Noun
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.