snuffbox

nounB1

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
snuffboxessnuff-boxsnuff box
  1. 1.

    A small box or container to hold snuff or loose tobacco.

    Đồng nghĩa: sneeze-box

Từ liên quan

Đồng nghĩa

sneeze-box

Cùng gốc / liên quan

anatomical snuffboxdevil's snuffboxsnuffbox bean

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From snuff + box.

Nguồn dữ liệu: freedict, dictionary, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).