sobeit

conjunctionA2

Định nghĩa theo từ loại

conjunction

conjunction
  1. 1.

    (archaic)As long as; given that.

Từ liên quan

Cùng gốc / liên quan

albeithowbeitalbeit, howbeitso be it

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

so be it.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).