socioculturally
adverbC2Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverb- 1.
(not comparable)In a sociocultural context or way.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
sociocultural sociocultural, or, socio- culture.