solidungulate

nounC1

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
solidungulates
  1. 1.

    (zoology) A mammal having a single hoof on each foot.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

solipede

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From solid + ungulate.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).