spectatress
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
spectatresses
- 1.
(dated)A female spectator.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From spectator + -ess.
(dated)A female spectator.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
From spectator + -ess.