spermatist
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
spermatists
- 1.
Synonym of spermist.
Đồng nghĩa: spermist
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Synonym of spermist.
Đồng nghĩa: spermist
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.