spermophytic
adjectiveC1Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective- 1.
(not comparable)(botany) Synonym of spermatophytic
Đồng nghĩa: spermatophytic
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
(not comparable)(botany) Synonym of spermatophytic
Đồng nghĩa: spermatophytic
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.