splurger
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
splurgers
- 1.
One who splurges.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From splurge + -er.
One who splurges.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
From splurge + -er.