stackful
noun · adjectiveB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
stackfuls
- 1.
Enough to fill or form a stack.
stackfuls of money
Tính từ
adjective- 1.
(not comparable)(programming) Using a stack (last-in-first-out data structure).
Từ liên quan
Trái nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From stack + -ful.