stageland
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(uncountable)The world of plays and the theater.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From stage + -land.
(uncountable)The world of plays and the theater.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
From stage + -land.