stallionize
verbB2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
stallionizes
V_ing/Gerund
stallionizing
V_ed/pp
stallionized
- 1.
To behave like a stallion, especially to engage in sexual intercourse.
- 2.
To make virile and manly.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From stallion + -ize.