RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
stanchly
EN
VI
Tra từ
stanchly
adverb
B1
Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverb
Comparative
more stanchly
Superlative
most stanchly
1.
(archaic)
staunchly
Nguồn gốc từ
From stanch + -ly.