RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
stethoscopist
EN
VI
Tra từ
stethoscopist
noun
C1
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
stethoscopists
1.
One skilled in the use of the stethoscope.
Nguồn gốc từ
From stethoscope + -ist.