stopway
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
stopways
- 1.
(aviation) A piece of land extending beyond the runway for use in case of an aborted takeoff.
Đồng nghĩa: overrun
Từ liên quan
Đồng nghĩa
overrunoverrun#Noun
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From stop + way.