storeman
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
storemen
- 1.
A warehouseman.
Đồng nghĩa: storehouseman, storesman
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From store + -man.