strangeling

nounB2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
strangelings
  1. 1.

    One who is strange, foreign, or unusual; stranger.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From strange + -ling.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 16/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).