subcantor
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
subcantors
- 1.
Synonym of succentor.
Đồng nghĩa: succentor
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From sub- + cantor.