RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
subclaim
EN
VI
Tra từ
subclaim
noun
B1
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
subclaims
1.
A claim forming part of a larger claim.
Nguồn gốc từ
From sub- + claim.