RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
subincident
EN
VI
Tra từ
subincident
noun
B2
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
subincidents
1.
An incident forming part of a larger incident.
Nguồn gốc từ
From sub- + incident.