subindication
nounC1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
subindications
- 1.
(obsolete, uncountable, usually)The act of subindicating; a slight or hinted indication.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From sub- + indication.