submaximal
adjectiveB2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective- 1.
(not comparable)less than maximal
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
submaximally
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From sub- + maximal.