subsidize
verbB2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
subsidizes
V_ing/Gerund
subsidizing
V_ed/pp
subsidizedsubsidise
- 1.
(transitive)To assist (someone or something) by granting a subsidy.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.