subtractor

nounB2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
subtractors
  1. 1.

    (alt of, alternative)Alternative spelling of subtracter.

Từ liên quan

Cùng gốc / liên quan

adder-subtractor

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From subtract + -or.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 16/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).