subtribe
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
subtribes
- 1.
A tribe making up part of a larger tribe.
- 2.
(taxonomy) A taxonomic category ranking below tribe.
Đồng nghĩa: subtribus
Từ liên quan
Đồng nghĩa
subtribus
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From sub- + tribe. In taxonomy, a subtribus.