sudoresis
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(uncountable)(medicine) Sweating; excessive sweating.
Đồng nghĩa: diaphoresis, hidrosis, perspiration, sudation, hyperhidrosis
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From sudor + -esis.