suffusion
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
suffusions
- 1.
(countable)The act of pouring a liquid over or soaking something.
- 2.
(countable)A coat, coating, film, or plating.
- 3.
(uncountable)The state of being wet.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.