sunnyside
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
The top of a cooked egg.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
sunnyside upsunnyside down
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
The top of a cooked egg.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.