superemphasis
nounC1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
Synonym of overemphasis.
Đồng nghĩa: overemphasis
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From super- + emphasis.
Synonym of overemphasis.
Đồng nghĩa: overemphasis
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
From super- + emphasis.