swapper
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
swappers
- 1.
One who swaps.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
cum swapper
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
One who swaps.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.