swerver

nounB1

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
swervers
  1. 1.

    One who or that which swerves.

  2. 2.

    (sports) A shot that swerves.

Từ liên quan

Cùng gốc / liên quan

bedswerver

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From swerve + -er.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 16/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).