symmetricality

nounC1

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
symmetricalities
  1. 1.

    (countable, uncountable)The quality of being symmetrical.

    Đồng nghĩa: symmetricity

Từ liên quan

Đồng nghĩa

symmetricity

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From symmetrical + -ity.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).