symptomatics
nounC1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(rare, uncountable)Synonym of symptomatology.
Đồng nghĩa: symptomatology
- 2.
(form of, plural)plural of symptomatic
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.