synonymicon
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
synonymicons
- 1.
Synonym of thesaurus.
Đồng nghĩa: thesaurus
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From synōnymicon, from Ancient Greek συνωνυμία (synonym).