systemwise
adverbB2Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverb- 1.
(not comparable)According to or pertaining to a system
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From system + -wise.