RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
tabooist
EN
VI
Tra từ
tabooist
noun
B1
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
tabooists
1.
One who imposes a taboo.
Nguồn gốc từ
From taboo + -ist.