tailward
adjective · adverbB1Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective- 1.
(not comparable)Toward the tail.
Trạng từ
adverb- 1.
(not comparable)Toward the tail.
Đồng nghĩa: caudally, caudad
Từ liên quan
Đồng nghĩa
caudallycaudad
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From tail + -ward.