tardiness
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
tardinesses
- 1.
(uncountable)The state or quality of being tardy.
- 2.
(countable)The result or product of being tardy.
Từ liên quan
Trái nghĩa
earlinesspunctuality
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.