tarrish
adjectiveB1Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more tarrish
Superlative
most tarrish
- 1.
Synonym of tarry (“resembling tar”).
Đồng nghĩa: tarry
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From tar + -ish.