taunter
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
taunters
- 1.
One who taunts.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From taunt + -er.
One who taunts.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
From taunt + -er.