tenmantale
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
tenmantales
- 1.
(historical)Synonym of tithing (“ten households”).
Đồng nghĩa: tithing
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
ten + man + tale; see tale (number, tally, quota).