teston
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
testons
- 1.
(obsolete)A tester; a sixpence.
Đồng nghĩa: testern
Từ liên quan
Đồng nghĩa
testern
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
(obsolete)A tester; a sixpence.
Đồng nghĩa: testern
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.