tetanic

adjective · nounB1

Định nghĩa theo từ loại

Tính từ

adjective
  1. 1.

    (not comparable)Of or relating to tetanus.

  2. 2.

    (not comparable)Causing tetanus.

  3. 3.

    (not comparable)Of or relating to tetany.

  4. 4.

    (not comparable)Causing tetany.

Danh từ

noun
Plural noun:
tetanics
  1. 1.

    Any substance that causes tetanic spasms.

    Nux vomica, strychnine, and brucine are tetanics.

Từ liên quan

Cùng gốc / liên quan

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From fr tétanique.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 16/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).