thawable
adjectiveB1Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more thawable
Superlative
most thawable
- 1.
Able to be thawed.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
unthawable
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From thaw + -able.