thenceforward
adverbC1Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverb- 1.
(not comparable)from then on; from that time on
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From thence + forward.
(not comparable)from then on; from that time on
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
From thence + forward.