RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
thencefrom
EN
VI
Tra từ
thencefrom
adverb
B2
Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverb
1.
(not comparable, obsolete)
From that place; therefrom.
Nguồn gốc từ
From thence + from.