thewy
adjectiveA2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more thewy
Superlative
most thewy
- 1.
Muscular; brawny.
- 2.
Sinewy.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Muscular; brawny.
Sinewy.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.